thân oan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ, kêu nài để giải oan: Hành động trình bày, thanh minh hoặc kêu cầu nhằm chứng minh sự vô tội, giải tỏa một nỗi oan ức cho bản thân hoặc cho người khác.
- Cầu xin sự minh oan: Van nài, thỉnh cầu để được xét xử công bằng, làm sáng tỏ sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân kéo nhau đến cửa quan để thân oan. (Người dân kéo nhau đến cửa quan để kêu nài, trình bày nỗi oan ức.)
- Trong các vở chèo cổ, thường có cảnh nhân vật ra trước công đường thân oan. (Trong các vở chèo cổ, thường có cảnh nhân vật ra trước công đường để thanh minh, giải oan cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thân oan cho ai": hành động bày tỏ, kêu cầu để giải oan cho một người nào đó.
- Vị quan thanh liêm đã đứng ra thân oan cho người dân nghèo bị hãm hại. (Vị quan thanh liêm đã đứng ra kêu nài, minh oan cho người dân nghèo bị hãm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Kêu oan (động từ): kêu lên, than thở về nỗi oan ức. Từ này gần nghĩa và thường được dùng phổ biến hơn "thân oan".
- Giải oan (động từ): làm cho hết oan, chứng minh là vô tội.
- Oan ức (danh từ): sự oan trái, uất ức vì bị đối xử bất công hoặc bị buộc tội oan.
Từ đồng nghĩa
- Thanh minh: giải thích để làm sáng tỏ sự thật, chứng tỏ mình vô tội.
- Biện bạch: trình bày lý lẽ để bảo vệ hoặc biện hộ cho mình.
- Kêu nài: kêu xin, van nài một điều gì đó.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng trong hiện đại: "Thân oan" là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương, kịch bản tuồng chèo cổ hoặc văn bản lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "kêu oan", "thanh minh" hoặc "giải oan" nhiều hơn.
- Ngữ cảnh trang trọng: Từ này phù hợp với ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn học hoặc lịch sử.
- Bày tỏ nỗi oan.